Tiếng Việt
Trên thực tế tiếng Anh là gì?
trên thực tế tiếng Anh là in reality /ɪn ˌriˈæləˌti/. Trong thực tế, thực tế hoặc sự kiện xảy ra ngoài lý thuyết hoặc giả định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in reality
Ví dụ câu với trên thực tế / in reality
- 1
Trong thực tế, nhiều người vẫn còn gặp khó khăn trong việc làm quen với công nghệ mới.
In reality, many people still struggle to adapt to new technology.
- 2
Dù kế hoạch có vẻ hoàn hảo, nhưng trong thực tế, mọi thứ thường phức tạp hơn nhiều.
Although the plan seems perfect, in reality, things are often much more complicated.
Ghi chú dùng từ trên thực tế
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế. Các từ liên quan gồm 'actual' (thực tế), 'fact' (sự thật), và 'practical' (thực tiễn).
Video minh hoạ trên thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên thực tế
Câu hỏi thường gặp về "trên thực tế"
Trên thực tế tiếng Anh là gì?
Trên thực tế tiếng Anh là "in reality" (cụm từ), nghĩa là: Trong thực tế, thực tế hoặc sự kiện xảy ra ngoài lý thuyết hoặc giả định.
"in reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in reality" nghĩa tiếng Việt là "trên thực tế". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
Phát âm "in reality" như thế nào?
"in reality" có phiên âm IPA /ɪn ˌriˈæləˌti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in reality"?
In reality, many people still struggle to adapt to new technology. — Trong thực tế, nhiều người vẫn còn gặp khó khăn trong việc làm quen với công nghệ mới.