Tiếng Việt
Thực trạng tiếng Anh là gì?
thực trạng tiếng Anh là reality /ˌriˈæləˌti/. Thực trạng đề cập đến tình hình hiện tại hoặc trạng thái thực tế của một vấn đề hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reality
Ví dụ câu với thực trạng / reality
- 1
The reality of the situation is more complicated than it seems.
Thực tế của tình hình phức tạp hơn vẻ bề ngoài.
- 2
We need to face the reality and find a solution.
Chúng ta cần đối mặt với thực tế và tìm ra giải pháp.
Ghi chú dùng từ thực trạng
Thực trạng thường liên quan đến tình hình thực tế của một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'fact' (sự thật), 'situation' (tình hình), 'condition' (điều kiện).
Video minh hoạ thực trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực trạng
Câu hỏi thường gặp về "thực trạng"
Thực trạng tiếng Anh là gì?
Thực trạng tiếng Anh là "reality" (danh từ), nghĩa là: Thực trạng đề cập đến tình hình hiện tại hoặc trạng thái thực tế của một vấn đề hoặc hiện tượng.
"reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reality" nghĩa tiếng Việt là "thực trạng". Thực trạng thường liên quan đến tình hình thực tế của một vấn đề.
Phát âm "reality" như thế nào?
"reality" có phiên âm IPA /ˌriˈæləˌti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reality"?
Thực tế của tình hình phức tạp hơn vẻ bề ngoài. — The reality of the situation is more complicated than it seems.