Tiếng Việt
Sự thay đổi tiếng Anh là gì?
sự thay đổi tiếng Anh là change /ʧeɪnʤ/. Sự biến đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change
Ví dụ câu với sự thay đổi / change
- 1
Thay đổi thời tiết đột ngột khiến mọi người phải thích nghi.
The sudden change in weather caught everyone off guard.
- 2
Cô ấy quyết định thay đổi công việc để có cuộc sống tốt hơn.
She decided to change jobs for a better life.
Ghi chú dùng từ sự thay đổi
Sự thay đổi thể hiện sự biến chuyển hoặc chuyển đổi. Các từ liên quan gồm 'transform' (biến đổi), 'modify' (sửa đổi), 'alter' (thay đổi).
Video minh hoạ sự thay đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thay đổi
Câu hỏi thường gặp về "sự thay đổi"
Sự thay đổi tiếng Anh là gì?
Sự thay đổi tiếng Anh là "change" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
"change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change" nghĩa tiếng Việt là "sự thay đổi". Sự thay đổi thể hiện sự biến chuyển hoặc chuyển đổi.
Phát âm "change" như thế nào?
"change" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change"?
The sudden change in weather caught everyone off guard. — Thay đổi thời tiết đột ngột khiến mọi người phải thích nghi.