Tiếng Việt
Sự thu hút truyền thông tiếng Anh là gì?
sự thu hút truyền thông tiếng Anh là media attention /ˈmiːdiə əˈtɛnʃən/. Sự chú ý của truyền thông đối với một sự kiện hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
media attention
Ví dụ câu với sự thu hút truyền thông / media attention
- 1
Câu chuyện đã thu hút sự chú ý của truyền thông trong nhiều tuần.
The story has attracted media attention for weeks.
- 2
Chính phủ lo ngại về sự thu hút truyền thông đối với vấn đề này.
The government is concerned about the media attention on this issue.
Ghi chú dùng từ sự thu hút truyền thông
Sự thu hút truyền thông đề cập đến mức độ quan tâm của các phương tiện truyền thông đối với một chủ đề nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'publicity' (quảng cáo, sự nổi bật), 'press coverage' (phủ sóng báo chí), và 'media coverage' (phủ sóng truyền thông).
Video minh hoạ sự thu hút truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thu hút truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "sự thu hút truyền thông"
Sự thu hút truyền thông tiếng Anh là gì?
Sự thu hút truyền thông tiếng Anh là "media attention" (danh từ), nghĩa là: Sự chú ý của truyền thông đối với một sự kiện hoặc cá nhân.
"media attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"media attention" nghĩa tiếng Việt là "sự thu hút truyền thông". Sự thu hút truyền thông đề cập đến mức độ quan tâm của các phương tiện truyền thông đối với một chủ đề nào đó.
Phát âm "media attention" như thế nào?
"media attention" có phiên âm IPA /ˈmiːdiə əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "media attention"?
The story has attracted media attention for weeks. — Câu chuyện đã thu hút sự chú ý của truyền thông trong nhiều tuần.