Tiếng Việt
Sự tiến lên tiếng Anh là gì?
sự tiến lên tiếng Anh là ascension /əˈsɛnʃən/. Sự đi lên hoặc thăng thiên, thường dùng để chỉ sự nâng cao về cấp bậc hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ascension
Ví dụ câu với sự tiến lên / ascension
- 1
Sự tiến lên của anh ấy trong công ty rất nhanh.
His ascension in the company was very rapid.
- 2
Nghi lễ thăng thiên trong tôn giáo tượng trưng cho sự lên cao về tâm linh.
The religious ascension ceremony symbolizes spiritual elevation.
Ghi chú dùng từ sự tiến lên
Từ này liên quan đến sự nâng cao hoặc thăng thiên, như trong 'promotion' (thăng chức) hoặc 'rise' (tăng lên). Các từ liên quan gồm 'elevation' (nâng cao), 'climb' (leo lên), và 'rise' (tăng lên).
Video minh hoạ sự tiến lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tiến lên
Câu hỏi thường gặp về "sự tiến lên"
Sự tiến lên tiếng Anh là gì?
Sự tiến lên tiếng Anh là "ascension" (danh từ), nghĩa là: Sự đi lên hoặc thăng thiên, thường dùng để chỉ sự nâng cao về cấp bậc hoặc vị trí.
"ascension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ascension" nghĩa tiếng Việt là "sự tiến lên". Từ này liên quan đến sự nâng cao hoặc thăng thiên, như trong 'promotion' (thăng chức) hoặc 'rise' (tăng lên).
Phát âm "ascension" như thế nào?
"ascension" có phiên âm IPA /əˈsɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ascension"?
His ascension in the company was very rapid. — Sự tiến lên của anh ấy trong công ty rất nhanh.