Tiếng Việt
Lễ thăng thiên tiếng Anh là gì?
lễ thăng thiên tiếng Anh là Ascension Day /əˈsɛn.ʃən deɪ/. Ngày lễ kỷ niệm sự thăng thiên của Chúa Giêsu lên trời sau khi phục sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ascension Day
Ví dụ câu với lễ thăng thiên / Ascension Day
- 1
Chúng tôi sẽ tham dự lễ thăng thiên vào Chủ nhật tới.
We will attend Ascension Day service next Sunday.
- 2
Lễ thăng thiên là ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo.
Ascension Day is an important Christian holiday.
Ghi chú dùng từ lễ thăng thiên
Lễ thăng thiên là ngày lễ trong Kitô giáo kỷ niệm sự thăng thiên của Chúa Giêsu. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ Phục Sinh' (Easter), 'Lễ Ngũ Tuần' (Pentecost), 'Chúa Kitô' (Christ).
Video minh hoạ lễ thăng thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ thăng thiên
Câu hỏi thường gặp về "lễ thăng thiên"
Lễ thăng thiên tiếng Anh là gì?
Lễ thăng thiên tiếng Anh là "Ascension Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ kỷ niệm sự thăng thiên của Chúa Giêsu lên trời sau khi phục sinh.
"Ascension Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ascension Day" nghĩa tiếng Việt là "lễ thăng thiên". Lễ thăng thiên là ngày lễ trong Kitô giáo kỷ niệm sự thăng thiên của Chúa Giêsu.
Phát âm "Ascension Day" như thế nào?
"Ascension Day" có phiên âm IPA /əˈsɛn.ʃən deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ascension Day"?
We will attend Ascension Day service next Sunday. — Chúng tôi sẽ tham dự lễ thăng thiên vào Chủ nhật tới.