The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triệu hồi tiếng Anh là gì?

Triệu hồi tiếng Anh là Summon /ˈsʌmən/. Gọi ai đó hoặc điều gì đó đến để xuất hiện hoặc tham gia vào một hoạt động.

Hình minh hoạ "Triệu hồi" tiếng Anh là "Summon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Summon

Động từ
/ˈsʌmən/

Ví dụ câu với Triệu hồi / Summon

  1. 1

    Cảnh sát đã triệu hồi nhân chứng để lấy lời khai.

    The police summoned the witness to give a statement.

  2. 2

    Pháp sư triệu hồi linh hồn trong buổi lễ cổ xưa.

    The wizard summoned the spirits during the ancient ritual.

Ghi chú dùng từ Triệu hồi

Triệu hồi là hành động gọi ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện hoặc tham gia. Các từ liên quan: 'call' (gọi), 'invite' (mời), 'conjure' (huyền thuật, triệu hồi trong phép thuật).

Video minh hoạ Triệu hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Triệu hồi

Câu hỏi thường gặp về "Triệu hồi"

Triệu hồi tiếng Anh là gì?

Triệu hồi tiếng Anh là "Summon" (động từ), nghĩa là: Gọi ai đó hoặc điều gì đó đến để xuất hiện hoặc tham gia vào một hoạt động.

"Summon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Summon" nghĩa tiếng Việt là "Triệu hồi". Triệu hồi là hành động gọi ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện hoặc tham gia.

Phát âm "Summon" như thế nào?

"Summon" có phiên âm IPA /ˈsʌmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Summon"?

The police summoned the witness to give a statement. — Cảnh sát đã triệu hồi nhân chứng để lấy lời khai.