The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu hồi hóa đơn tiếng Anh là gì?

thu hồi hóa đơn tiếng Anh là Invoice Recall /ˈɪnvɔɪs rɪˈkɔːl/. Hành động thu hồi hoặc huỷ bỏ một hóa đơn đã phát hành.

Hình minh hoạ "thu hồi hóa đơn" tiếng Anh là "Invoice Recall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invoice Recall

Danh từ
/ˈɪnvɔɪs rɪˈkɔːl/

Ví dụ câu với thu hồi hóa đơn / Invoice Recall

  1. 1

    Công ty đã thực hiện thu hồi hóa đơn do sai sót trong số tiền.

    The company issued an invoice recall due to an error in the amount.

  2. 2

    Thu hồi hóa đơn là bước cần thiết khi phát hiện lỗi trong hóa đơn đã gửi.

    Recalling an invoice is necessary when errors are found in the sent invoice.

Ghi chú dùng từ thu hồi hóa đơn

Thu hồi hóa đơn là quá trình huỷ bỏ hoặc sửa đổi hóa đơn đã phát hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice', nghĩa là hóa đơn, và 'recall', nghĩa là thu hồi.

Video minh hoạ thu hồi hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu hồi hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "thu hồi hóa đơn"

Thu hồi hóa đơn tiếng Anh là gì?

Thu hồi hóa đơn tiếng Anh là "Invoice Recall" (danh từ), nghĩa là: Hành động thu hồi hoặc huỷ bỏ một hóa đơn đã phát hành.

"Invoice Recall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invoice Recall" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi hóa đơn". Thu hồi hóa đơn là quá trình huỷ bỏ hoặc sửa đổi hóa đơn đã phát hành.

Phát âm "Invoice Recall" như thế nào?

"Invoice Recall" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs rɪˈkɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invoice Recall"?

The company issued an invoice recall due to an error in the amount. — Công ty đã thực hiện thu hồi hóa đơn do sai sót trong số tiền.