The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xung đột tiếng Anh là gì?

sự xung đột tiếng Anh là conflict /ˈkɒnflɪkt/. Sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "sự xung đột" tiếng Anh là "conflict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conflict

Danh từ
/ˈkɒnflɪkt/

Ví dụ câu với sự xung đột / conflict

  1. 1

    Có một xung đột giữa hai bên về quyền lợi.

    There is a conflict between the two parties over rights.

  2. 2

    Xung đột trong gia đình có thể gây ra nhiều vấn đề.

    Conflict within the family can cause many problems.

Ghi chú dùng từ sự xung đột

Sự xung đột đề cập đến mâu thuẫn hoặc tranh chấp. Các từ liên quan gồm có 'dispute' (tranh chấp), 'clash' (xung đột mạnh), 'disagreement' (không đồng ý).

Video minh hoạ sự xung đột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xung đột

Câu hỏi thường gặp về "sự xung đột"

Sự xung đột tiếng Anh là gì?

Sự xung đột tiếng Anh là "conflict" (danh từ), nghĩa là: Sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conflict" nghĩa tiếng Việt là "sự xung đột". Sự xung đột đề cập đến mâu thuẫn hoặc tranh chấp.

Phát âm "conflict" như thế nào?

"conflict" có phiên âm IPA /ˈkɒnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conflict"?

There is a conflict between the two parties over rights. — Có một xung đột giữa hai bên về quyền lợi.