Tiếng Việt
Trùng lịch học tiếng Anh là gì?
Trùng lịch học tiếng Anh là Schedule conflict /ˈskɛʤuːl ˈkɒnflɪkt/. Xung đột trong lịch trình học, khi hai hoặc nhiều hoạt động hoặc lớp học trùng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Schedule conflict
Ví dụ câu với Trùng lịch học / Schedule conflict
- 1
Tôi không thể tham gia cuộc họp vì trùng lịch học với lớp học của tôi.
I couldn't attend the meeting because of a schedule conflict with my class.
- 2
Bạn cần sắp xếp lại lịch để tránh trùng lịch học và làm việc.
You need to reschedule to avoid a schedule conflict between your classes and work.
Ghi chú dùng từ Trùng lịch học
Trùng lịch học là tình trạng xảy ra khi các hoạt động hoặc lớp học diễn ra cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'Lịch trình' (schedule), 'Xung đột' (conflict), 'Thời gian' (time).
Video minh hoạ Trùng lịch học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trùng lịch học
Câu hỏi thường gặp về "Trùng lịch học"
Trùng lịch học tiếng Anh là gì?
Trùng lịch học tiếng Anh là "Schedule conflict" (danh từ), nghĩa là: Xung đột trong lịch trình học, khi hai hoặc nhiều hoạt động hoặc lớp học trùng thời gian.
"Schedule conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Schedule conflict" nghĩa tiếng Việt là "Trùng lịch học". Trùng lịch học là tình trạng xảy ra khi các hoạt động hoặc lớp học diễn ra cùng lúc.
Phát âm "Schedule conflict" như thế nào?
"Schedule conflict" có phiên âm IPA /ˈskɛʤuːl ˈkɒnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Schedule conflict"?
I couldn't attend the meeting because of a schedule conflict with my class. — Tôi không thể tham gia cuộc họp vì trùng lịch học với lớp học của tôi.