Tiếng Việt
Xung đột lớn tiếng Anh là gì?
xung đột lớn tiếng Anh là Major conflict /ˈmeɪʤə ˈkɒnflɪkt/. Xung đột lớn là một cuộc tranh chấp hoặc chiến tranh quy mô lớn giữa các nhóm hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Major conflict
Ví dụ câu với xung đột lớn / Major conflict
- 1
The country was torn apart by a major conflict that lasted for years.
Quốc gia bị chia rẽ bởi một xung đột lớn kéo dài nhiều năm.
- 2
The peace treaty helped to resolve the major conflict in the region.
Hiệp ước hòa bình đã giúp giải quyết xung đột lớn trong khu vực.
Ghi chú dùng từ xung đột lớn
Xung đột lớn liên quan đến chiến tranh hoặc tranh chấp quy mô lớn. Các thuật ngữ liên quan: chiến tranh (war), tranh chấp (dispute), hòa bình (peace).
Video minh hoạ xung đột lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xung đột lớn
Câu hỏi thường gặp về "xung đột lớn"
Xung đột lớn tiếng Anh là gì?
Xung đột lớn tiếng Anh là "Major conflict" (danh từ), nghĩa là: Xung đột lớn là một cuộc tranh chấp hoặc chiến tranh quy mô lớn giữa các nhóm hoặc quốc gia.
"Major conflict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Major conflict" nghĩa tiếng Việt là "xung đột lớn". Xung đột lớn liên quan đến chiến tranh hoặc tranh chấp quy mô lớn.
Phát âm "Major conflict" như thế nào?
"Major conflict" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤə ˈkɒnflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Major conflict"?
Quốc gia bị chia rẽ bởi một xung đột lớn kéo dài nhiều năm. — The country was torn apart by a major conflict that lasted for years.