Tiếng Việt
Xuyên tạc tiếng Anh là gì?
xuyên tạc tiếng Anh là distort /dɪˈstɔrt/. làm sai lệch, bóp méo sự thật hoặc thông tin để gây hiểu lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distort
Ví dụ câu với xuyên tạc / distort
- 1
Anh ấy đã xuyên tạc lời nói của tôi trong cuộc họp.
He distorted my words during the meeting.
- 2
Thông tin này bị xuyên tạc trên mạng xã hội.
This information has been distorted on social media.
Ghi chú dùng từ xuyên tạc
Xuyên tạc là hành động làm sai lệch sự thật, thường để mục đích gây hiểu lầm hoặc lợi dụng. Các từ liên quan: bóp méo (distort), làm sai lệch (misrepresent), giả mạo (falsify).
Video minh hoạ xuyên tạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên tạc
Câu hỏi thường gặp về "xuyên tạc"
Xuyên tạc tiếng Anh là gì?
Xuyên tạc tiếng Anh là "distort" (động từ), nghĩa là: làm sai lệch, bóp méo sự thật hoặc thông tin để gây hiểu lầm.
"distort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distort" nghĩa tiếng Việt là "xuyên tạc". Xuyên tạc là hành động làm sai lệch sự thật, thường để mục đích gây hiểu lầm hoặc lợi dụng.
Phát âm "distort" như thế nào?
"distort" có phiên âm IPA /dɪˈstɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distort"?
He distorted my words during the meeting. — Anh ấy đã xuyên tạc lời nói của tôi trong cuộc họp.