Tiếng Việt
Sữa đậu nành tiếng Anh là gì?
sữa đậu nành tiếng Anh là soy milk /sɔɪ mɪlk/. Thức uống làm từ đậu nành nghiền nát và lọc lấy nước, thường dùng làm sữa thay thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soy milk
Ví dụ câu với sữa đậu nành / soy milk
- 1
Tôi thích uống sữa đậu nành vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to drink soy milk in the morning to start my day.
- 2
Sữa đậu nành là một nguồn protein thực vật tốt cho người ăn chay.
Soy milk is a good plant-based protein source for vegetarians.
Ghi chú dùng từ sữa đậu nành
Sữa đậu nành là loại thức uống từ đậu nành, phổ biến trong ẩm thực chay và thay thế sữa động vật. Các từ liên quan: 'đậu nành' (soybean), 'sữa thực vật' (plant-based milk), 'đồ uống thay thế' (alternative beverage).
Video minh hoạ sữa đậu nành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa đậu nành
Câu hỏi thường gặp về "sữa đậu nành"
Sữa đậu nành tiếng Anh là gì?
Sữa đậu nành tiếng Anh là "soy milk" (danh từ), nghĩa là: Thức uống làm từ đậu nành nghiền nát và lọc lấy nước, thường dùng làm sữa thay thế.
"soy milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soy milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa đậu nành". Sữa đậu nành là loại thức uống từ đậu nành, phổ biến trong ẩm thực chay và thay thế sữa động vật.
Phát âm "soy milk" như thế nào?
"soy milk" có phiên âm IPA /sɔɪ mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soy milk"?
I like to drink soy milk in the morning to start my day. — Tôi thích uống sữa đậu nành vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.