The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức khỏe tâm thần trường học tiếng Anh là gì?

sức khỏe tâm thần trường học tiếng Anh là School mental health /skuːl ˈmɛntl hɛlθ/. Sức khỏe tâm thần trong môi trường học đường, liên quan đến trạng thái tinh thần của học sinh và nhân viên trường học.

Hình minh hoạ "sức khỏe tâm thần trường học" tiếng Anh là "School mental health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

School mental health

Danh từ
/skuːl ˈmɛntl hɛlθ/

Ví dụ câu với sức khỏe tâm thần trường học / School mental health

  1. 1

    Chương trình sức khỏe tâm thần trường học giúp học sinh xử lý căng thẳng tốt hơn.

    The school mental health program helps students manage stress better.

  2. 2

    Giáo viên cần được đào tạo về sức khỏe tâm thần để hỗ trợ học sinh hiệu quả.

    Teachers need training in school mental health to support students effectively.

Ghi chú dùng từ sức khỏe tâm thần trường học

Sức khỏe tâm thần trường học đề cập đến tình trạng tinh thần của học sinh và nhân viên trong trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mental well-being' (sức khỏe tinh thần), 'counseling' (tư vấn), 'stress management' (quản lý căng thẳng).

Video minh hoạ sức khỏe tâm thần trường học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức khỏe tâm thần trường học

Câu hỏi thường gặp về "sức khỏe tâm thần trường học"

Sức khỏe tâm thần trường học tiếng Anh là gì?

Sức khỏe tâm thần trường học tiếng Anh là "School mental health" (danh từ), nghĩa là: Sức khỏe tâm thần trong môi trường học đường, liên quan đến trạng thái tinh thần của học sinh và nhân viên trường học.

"School mental health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"School mental health" nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe tâm thần trường học". Sức khỏe tâm thần trường học đề cập đến tình trạng tinh thần của học sinh và nhân viên trong trường.

Phát âm "School mental health" như thế nào?

"School mental health" có phiên âm IPA /skuːl ˈmɛntl hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "School mental health"?

The school mental health program helps students manage stress better. — Chương trình sức khỏe tâm thần trường học giúp học sinh xử lý căng thẳng tốt hơn.