Tiếng Việt
Sức nhai tiếng Anh là gì?
sức nhai tiếng Anh là Chewing strength /ˈtʃuːɪŋ strɛŋkθ/. Khả năng nhai của hàm để nghiền thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chewing strength
Ví dụ câu với sức nhai / Chewing strength
- 1
Khả năng nhai của anh ấy rất tốt, giúp tiêu hóa dễ dàng hơn.
His chewing strength is excellent, making digestion easier.
- 2
Chứng rối loạn sức nhai có thể gây khó khăn trong việc ăn uống.
Chewing strength disorder can cause difficulties in eating.
Ghi chú dùng từ sức nhai
Sức nhai đề cập đến khả năng nghiền thức ăn bằng hàm. Các thuật ngữ liên quan: 'masticate' (nhai), 'dental strength' (sức mạnh răng), 'bite force' (lực cắn).
Video minh hoạ sức nhai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức nhai
Câu hỏi thường gặp về "sức nhai"
Sức nhai tiếng Anh là gì?
Sức nhai tiếng Anh là "Chewing strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhai của hàm để nghiền thức ăn.
"Chewing strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chewing strength" nghĩa tiếng Việt là "sức nhai". Sức nhai đề cập đến khả năng nghiền thức ăn bằng hàm.
Phát âm "Chewing strength" như thế nào?
"Chewing strength" có phiên âm IPA /ˈtʃuːɪŋ strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chewing strength"?
His chewing strength is excellent, making digestion easier. — Khả năng nhai của anh ấy rất tốt, giúp tiêu hóa dễ dàng hơn.