The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển cấm xe súc vật kéo tiếng Anh là gì?

biển cấm xe súc vật kéo tiếng Anh là no animal-drawn vehicles sign /noʊ ˈænəməl-drɔn ˈvihɪkəlz saɪn/. Biển báo cấm các xe kéo bằng sức vật trên đường.

Hình minh hoạ "biển cấm xe súc vật kéo" tiếng Anh là "no animal-drawn vehicles sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no animal-drawn vehicles sign

Danh từ
/noʊ ˈænəməl-drɔn ˈvihɪkəlz saɪn/

Ví dụ câu với biển cấm xe súc vật kéo / no animal-drawn vehicles sign

  1. 1

    The driver saw the no animal-drawn vehicles sign and chose an alternative route.

    Trước biển cấm xe súc vật kéo, tài xế đã tìm đường đi khác.

  2. 2

    Animals-drawn vehicles are not allowed beyond this point.

    Các xe kéo bằng sức vật không được phép vượt quá điểm này.

Ghi chú dùng từ biển cấm xe súc vật kéo

Biển này cấm các phương tiện kéo bằng sức vật như xe kéo, xe ngựa. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'regulation' (quy định), 'road safety' (an toàn đường bộ).

Video minh hoạ biển cấm xe súc vật kéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển cấm xe súc vật kéo

Câu hỏi thường gặp về "biển cấm xe súc vật kéo"

Biển cấm xe súc vật kéo tiếng Anh là gì?

Biển cấm xe súc vật kéo tiếng Anh là "no animal-drawn vehicles sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm các xe kéo bằng sức vật trên đường.

"no animal-drawn vehicles sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no animal-drawn vehicles sign" nghĩa tiếng Việt là "biển cấm xe súc vật kéo". Biển này cấm các phương tiện kéo bằng sức vật như xe kéo, xe ngựa.

Phát âm "no animal-drawn vehicles sign" như thế nào?

"no animal-drawn vehicles sign" có phiên âm IPA /noʊ ˈænəməl-drɔn ˈvihɪkəlz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no animal-drawn vehicles sign"?

Trước biển cấm xe súc vật kéo, tài xế đã tìm đường đi khác. — The driver saw the no animal-drawn vehicles sign and chose an alternative route.