The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da súc vật non tiếng Anh là gì?

da súc vật non tiếng Anh là juvenile cattle hide /ˈdʒuːvənaɪl ˈkætl haɪd/. Da non của gia súc còn non, thường dùng để làm da thuộc hoặc các sản phẩm thủ công.

Hình minh hoạ "da súc vật non" tiếng Anh là "juvenile cattle hide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

juvenile cattle hide

Danh từ
/ˈdʒuːvənaɪl ˈkætl haɪd/

Ví dụ câu với da súc vật non / juvenile cattle hide

  1. 1

    The tanner used juvenile cattle hide to make soft leather belts.

    Da súc vật non thường có độ mềm mại cao và dễ gia công.

  2. 2

    He bought juvenile cattle hide for his leatherworking project.

    Anh ấy mua da súc vật non để làm dự án thủ công da của mình.

Ghi chú dùng từ da súc vật non

Da súc vật non là loại da lấy từ gia súc còn non, có đặc tính mềm mại, dễ gia công. Các thuật ngữ liên quan: 'leather' (da), 'tanning' (nghề thuộc da), 'hide' (da thuộc).

Video minh hoạ da súc vật non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da súc vật non

Câu hỏi thường gặp về "da súc vật non"

Da súc vật non tiếng Anh là gì?

Da súc vật non tiếng Anh là "juvenile cattle hide" (danh từ), nghĩa là: Da non của gia súc còn non, thường dùng để làm da thuộc hoặc các sản phẩm thủ công.

"juvenile cattle hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"juvenile cattle hide" nghĩa tiếng Việt là "da súc vật non". Da súc vật non là loại da lấy từ gia súc còn non, có đặc tính mềm mại, dễ gia công.

Phát âm "juvenile cattle hide" như thế nào?

"juvenile cattle hide" có phiên âm IPA /ˈdʒuːvənaɪl ˈkætl haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "juvenile cattle hide"?

Da súc vật non thường có độ mềm mại cao và dễ gia công. — The tanner used juvenile cattle hide to make soft leather belts.