Tiếng Việt
Sùng đạo tiếng Anh là gì?
sùng đạo tiếng Anh là religious devotion /rɪˈlɪdʒ.əs dɪˈvoʊ.ʃən/. Sự tận tâm và trung thành cao độ đối với tôn giáo hoặc đức tin của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
religious devotion
Ví dụ câu với sùng đạo / religious devotion
- 1
Anh ấy thể hiện sự sùng đạo qua việc tham gia vào các hoạt động tôn giáo hàng ngày.
He shows religious devotion by participating in daily religious activities.
- 2
Sự sùng đạo của cô ấy khiến cô ấy luôn đặt niềm tin vào các giá trị tôn giáo.
Her religious devotion makes her always trust in religious values.
Ghi chú dùng từ sùng đạo
Sùng đạo là sự tận tâm sâu sắc đối với tôn giáo. Các từ liên quan: 'faith' (đức tin), 'piety' (lễ nghĩa), 'devotion' (sự tận tâm).
Video minh hoạ sùng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sùng đạo
Câu hỏi thường gặp về "sùng đạo"
Sùng đạo tiếng Anh là gì?
Sùng đạo tiếng Anh là "religious devotion" (danh từ), nghĩa là: Sự tận tâm và trung thành cao độ đối với tôn giáo hoặc đức tin của mình.
"religious devotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"religious devotion" nghĩa tiếng Việt là "sùng đạo". Sùng đạo là sự tận tâm sâu sắc đối với tôn giáo.
Phát âm "religious devotion" như thế nào?
"religious devotion" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒ.əs dɪˈvoʊ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "religious devotion"?
He shows religious devotion by participating in daily religious activities. — Anh ấy thể hiện sự sùng đạo qua việc tham gia vào các hoạt động tôn giáo hàng ngày.