The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sùng ngoại tiếng Anh là gì?

sùng ngoại tiếng Anh là xenophilia /ˌzɛn.oʊˈfɪl.i.ə/. Thái độ yêu thích hoặc quan tâm đặc biệt đến các nền văn hóa hoặc người nước ngoài.

Hình minh hoạ "sùng ngoại" tiếng Anh là "xenophilia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

xenophilia

Danh từ
/ˌzɛn.oʊˈfɪl.i.ə/

Ví dụ câu với sùng ngoại / xenophilia

  1. 1

    Anh ấy có xu hướng sùng ngoại và thích học hỏi về các nền văn hóa khác nhau.

    He has a tendency towards xenophilia and enjoys learning about different cultures.

  2. 2

    Sự sùng ngoại có thể giúp mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới.

    Xenophilia can help broaden one's knowledge and understanding of the world.

Ghi chú dùng từ sùng ngoại

Sùng ngoại là thái độ tích cực hoặc tiêu cực đối với người hoặc văn hóa nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'xenophobia' (sợ người nước ngoài), 'cosmopolitan' (du lịch, đa dạng văn hóa), 'cultural appreciation' (trân trọng văn hóa).

Video minh hoạ sùng ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sùng ngoại

Câu hỏi thường gặp về "sùng ngoại"

Sùng ngoại tiếng Anh là gì?

Sùng ngoại tiếng Anh là "xenophilia" (danh từ), nghĩa là: Thái độ yêu thích hoặc quan tâm đặc biệt đến các nền văn hóa hoặc người nước ngoài.

"xenophilia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"xenophilia" nghĩa tiếng Việt là "sùng ngoại". Sùng ngoại là thái độ tích cực hoặc tiêu cực đối với người hoặc văn hóa nước ngoài.

Phát âm "xenophilia" như thế nào?

"xenophilia" có phiên âm IPA /ˌzɛn.oʊˈfɪl.i.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "xenophilia"?

He has a tendency towards xenophilia and enjoys learning about different cultures. — Anh ấy có xu hướng sùng ngoại và thích học hỏi về các nền văn hóa khác nhau.