Tiếng Việt
Sùng thần tiếng Anh là gì?
sùng thần tiếng Anh là favored courtier /ˈfeɪ.vərd ˈkɔːr.ti.ər/. Quan lại được vua yêu thích và tin cậy trong triều đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
favored courtier
Ví dụ câu với sùng thần / favored courtier
- 1
The favored courtier gained many privileges from the king.
Quan lại được vua yêu thích và tin cậy trong triều đình.
- 2
He was appointed to a high position as a favored courtier.
Anh ta được bổ nhiệm vào vị trí cao cấp như một sùng thần.
Ghi chú dùng từ sùng thần
Sùng thần là người được vua yêu thích trong triều đình. Các từ liên quan: 'courtier' (quan lại), 'favor' (sự ưu ái), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ sùng thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sùng thần
Câu hỏi thường gặp về "sùng thần"
Sùng thần tiếng Anh là gì?
Sùng thần tiếng Anh là "favored courtier" (danh từ), nghĩa là: Quan lại được vua yêu thích và tin cậy trong triều đình.
"favored courtier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"favored courtier" nghĩa tiếng Việt là "sùng thần". Sùng thần là người được vua yêu thích trong triều đình.
Phát âm "favored courtier" như thế nào?
"favored courtier" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.vərd ˈkɔːr.ti.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "favored courtier"?
Quan lại được vua yêu thích và tin cậy trong triều đình. — The favored courtier gained many privileges from the king.