The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người năng động tiếng Anh là gì?

người năng động tiếng Anh là energetic person /ˌɛnərˈʤɛtɪk ˈpɜrsən/. Người có năng lượng cao, hoạt bát, luôn sôi nổi trong hoạt động.

Hình minh hoạ "người năng động" tiếng Anh là "energetic person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

energetic person

Danh từ
/ˌɛnərˈʤɛtɪk ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người năng động / energetic person

  1. 1

    Anh ấy là một người năng động, luôn tham gia các hoạt động thể thao.

    He is an energetic person who always participates in sports activities.

  2. 2

    Cô ấy rất năng động trong công việc và luôn tìm kiếm cơ hội mới.

    She is very energetic at work and always looks for new opportunities.

Ghi chú dùng từ người năng động

Người năng động thường tích cực, hoạt bát và tràn đầy năng lượng. Các từ liên quan: hoạt bát (lively), nhiệt huyết (enthusiastic), năng lượng (energy).

Video minh hoạ người năng động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người năng động

Câu hỏi thường gặp về "người năng động"

Người năng động tiếng Anh là gì?

Người năng động tiếng Anh là "energetic person" (danh từ), nghĩa là: Người có năng lượng cao, hoạt bát, luôn sôi nổi trong hoạt động.

"energetic person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"energetic person" nghĩa tiếng Việt là "người năng động". Người năng động thường tích cực, hoạt bát và tràn đầy năng lượng.

Phát âm "energetic person" như thế nào?

"energetic person" có phiên âm IPA /ˌɛnərˈʤɛtɪk ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "energetic person"?

He is an energetic person who always participates in sports activities. — Anh ấy là một người năng động, luôn tham gia các hoạt động thể thao.