The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt sưng húp tiếng Anh là gì?

Mắt sưng húp tiếng Anh là Puffy eyes /ˈpʌf.i aɪz/. Mắt sưng to, thường do thiếu ngủ hoặc dị ứng.

Hình minh hoạ "Mắt sưng húp" tiếng Anh là "Puffy eyes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Puffy eyes

Danh từ
/ˈpʌf.i aɪz/

Ví dụ câu với Mắt sưng húp / Puffy eyes

  1. 1

    Tối qua thức khuya nên sáng nay tôi có mắt sưng húp.

    I stayed up late last night, so I have puffy eyes this morning.

  2. 2

    Dị ứng phấn hoa khiến mắt cô ấy sưng húp.

    Pollen allergy caused her eyes to become puffy.

Ghi chú dùng từ Mắt sưng húp

Mắt sưng húp là hiện tượng mắt bị phù nề, liên quan đến các từ như 'allergy' (dị ứng), 'swelling' (sưng tấy), 'fatigue' (mệt mỏi).

Video minh hoạ Mắt sưng húp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt sưng húp

Câu hỏi thường gặp về "Mắt sưng húp"

Mắt sưng húp tiếng Anh là gì?

Mắt sưng húp tiếng Anh là "Puffy eyes" (danh từ), nghĩa là: Mắt sưng to, thường do thiếu ngủ hoặc dị ứng.

"Puffy eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Puffy eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mắt sưng húp". Mắt sưng húp là hiện tượng mắt bị phù nề, liên quan đến các từ như 'allergy' (dị ứng), 'swelling' (sưng tấy), 'fatigue' (mệt mỏi).

Phát âm "Puffy eyes" như thế nào?

"Puffy eyes" có phiên âm IPA /ˈpʌf.i aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Puffy eyes"?

I stayed up late last night, so I have puffy eyes this morning. — Tối qua thức khuya nên sáng nay tôi có mắt sưng húp.