Tiếng Việt
Sưu tập tài liệu tiếng Anh là gì?
sưu tập tài liệu tiếng Anh là compile documents /kəmˈpaɪl ˈdɒkjʊmənts/. Thu thập và tổ chức các tài liệu thành một bộ sưu tập có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compile documents
Ví dụ câu với sưu tập tài liệu / compile documents
- 1
Tôi đang sưu tập tài liệu để chuẩn bị cho dự án nghiên cứu.
I am compiling documents to prepare for the research project.
- 2
Cô ấy đã sưu tập tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau để viết báo cáo.
She compiled documents from various sources to write the report.
Ghi chú dùng từ sưu tập tài liệu
Sưu tập tài liệu là hành động thu thập và tổ chức các tài liệu thành một bộ sưu tập. Các từ liên quan: 'organize' (tổ chức), 'archive' (lưu trữ), 'collect' (thu thập).
Video minh hoạ sưu tập tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sưu tập tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "sưu tập tài liệu"
Sưu tập tài liệu tiếng Anh là gì?
Sưu tập tài liệu tiếng Anh là "compile documents" (động từ), nghĩa là: Thu thập và tổ chức các tài liệu thành một bộ sưu tập có hệ thống.
"compile documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compile documents" nghĩa tiếng Việt là "sưu tập tài liệu". Sưu tập tài liệu là hành động thu thập và tổ chức các tài liệu thành một bộ sưu tập.
Phát âm "compile documents" như thế nào?
"compile documents" có phiên âm IPA /kəmˈpaɪl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compile documents"?
I am compiling documents to prepare for the research project. — Tôi đang sưu tập tài liệu để chuẩn bị cho dự án nghiên cứu.