Tiếng Việt
Suy đoán tiếng Anh là gì?
suy đoán tiếng Anh là Speculate /ˈspɛkjʊˌleɪt/. Dự đoán hoặc suy nghĩ về điều gì đó dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Speculate
Ví dụ câu với suy đoán / Speculate
- 1
Chúng ta chỉ có thể suy đoán về lý do tại sao anh ấy vắng mặt hôm qua.
We can only speculate about why he was absent yesterday.
- 2
Các nhà phân tích đang suy đoán về tác động của chính sách mới.
Analysts are speculating about the impact of the new policy.
Ghi chú dùng từ suy đoán
Suy đoán là hành động đưa ra giả thuyết dựa trên dữ liệu không đầy đủ. Các từ liên quan gồm 'guess' (đoán), 'hypothesize' (giả thuyết), và 'conjecture' (suy đoán).
Video minh hoạ suy đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy đoán
Câu hỏi thường gặp về "suy đoán"
Suy đoán tiếng Anh là gì?
Suy đoán tiếng Anh là "Speculate" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc suy nghĩ về điều gì đó dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa chắc chắn.
"Speculate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Speculate" nghĩa tiếng Việt là "suy đoán". Suy đoán là hành động đưa ra giả thuyết dựa trên dữ liệu không đầy đủ.
Phát âm "Speculate" như thế nào?
"Speculate" có phiên âm IPA /ˈspɛkjʊˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Speculate"?
We can only speculate about why he was absent yesterday. — Chúng ta chỉ có thể suy đoán về lý do tại sao anh ấy vắng mặt hôm qua.