Tiếng Việt
Suy sút tiếng Anh là gì?
suy sút tiếng Anh là deteriorating /dɪˈtɪəriəˌreɪtɪŋ/. Trạng thái xấu đi, giảm sút về chất lượng hoặc tình trạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deteriorating
Ví dụ câu với suy sút / deteriorating
- 1
Chất lượng dịch vụ đang suy sút.
The quality of the service is deteriorating.
- 2
Tình hình kinh tế đang suy sút.
The economic situation is deteriorating.
Ghi chú dùng từ suy sút
Từ 'deteriorating' mô tả sự giảm sút hoặc xấu đi của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'declining' (giảm sút), 'worsening' (xấu đi), 'diminishing' (giảm dần).
Video minh hoạ suy sút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy sút
Câu hỏi thường gặp về "suy sút"
Suy sút tiếng Anh là gì?
Suy sút tiếng Anh là "deteriorating" (tính từ), nghĩa là: Trạng thái xấu đi, giảm sút về chất lượng hoặc tình trạng.
"deteriorating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deteriorating" nghĩa tiếng Việt là "suy sút". Từ 'deteriorating' mô tả sự giảm sút hoặc xấu đi của một thứ gì đó.
Phát âm "deteriorating" như thế nào?
"deteriorating" có phiên âm IPA /dɪˈtɪəriəˌreɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deteriorating"?
The quality of the service is deteriorating. — Chất lượng dịch vụ đang suy sút.