Tiếng Việt
Suy tâm tiếng Anh là gì?
suy tâm tiếng Anh là introspection /ˌɪntrəˈspɛkʃən/. Suy nghĩ về bản thân, tự xem xét nội tâm để hiểu rõ chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
introspection
Ví dụ câu với suy tâm / introspection
- 1
Anh ấy dành thời gian để suy tâm mỗi sáng.
He spends time in introspection every morning.
- 2
Suy tâm giúp cô ấy hiểu rõ hơn về cảm xúc của chính mình.
Introspection helps her understand her feelings better.
Ghi chú dùng từ suy tâm
Suy tâm là quá trình tự xem xét nội tâm để hiểu rõ bản thân. Các từ liên quan: self-reflection (tự phản tỉnh), mindfulness (chánh niệm), self-awareness (nhận thức về bản thân).
Video minh hoạ suy tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy tâm
Câu hỏi thường gặp về "suy tâm"
Suy tâm tiếng Anh là gì?
Suy tâm tiếng Anh là "introspection" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ về bản thân, tự xem xét nội tâm để hiểu rõ chính mình.
"introspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"introspection" nghĩa tiếng Việt là "suy tâm". Suy tâm là quá trình tự xem xét nội tâm để hiểu rõ bản thân.
Phát âm "introspection" như thế nào?
"introspection" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "introspection"?
He spends time in introspection every morning. — Anh ấy dành thời gian để suy tâm mỗi sáng.