Tiếng Việt
Suy vong tiếng Anh là gì?
suy vong tiếng Anh là extinct /ɪkˈstɪŋkt/. Không còn tồn tại, tuyệt chủng, đã biến mất hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extinct
Ví dụ câu với suy vong / extinct
- 1
Các loài động vật đã tuyệt chủng trong quá trình tiến hóa.
Many species have become extinct due to habitat loss.
- 2
Cây dương xỉ này đã tuyệt chủng từ thế kỷ 19.
This fern species has been extinct since the 19th century.
Ghi chú dùng từ suy vong
Từ 'extinct' dùng để chỉ những loài sinh vật hoặc vật thể không còn tồn tại nữa. Các từ liên quan gồm 'extinction' (sự tuyệt chủng), 'extirpation' (xóa sổ hoàn toàn một loài khỏi một khu vực).
Video minh hoạ suy vong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy vong
Câu hỏi thường gặp về "suy vong"
Suy vong tiếng Anh là gì?
Suy vong tiếng Anh là "extinct" (tính từ), nghĩa là: Không còn tồn tại, tuyệt chủng, đã biến mất hoàn toàn.
"extinct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extinct" nghĩa tiếng Việt là "suy vong". Từ 'extinct' dùng để chỉ những loài sinh vật hoặc vật thể không còn tồn tại nữa.
Phát âm "extinct" như thế nào?
"extinct" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪŋkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extinct"?
Many species have become extinct due to habitat loss. — Các loài động vật đã tuyệt chủng trong quá trình tiến hóa.