Tiếng Việt
Tác nghiệp tiếng Anh là gì?
tác nghiệp tiếng Anh là work /wɜrk/. Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ, thường liên quan đến hoạt động chuyên môn hoặc tác nghiệp trong lĩnh vực an ninh, quân sự, hoặc công việc chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work
Ví dụ câu với tác nghiệp / work
- 1
Anh ấy phải tác nghiệp trong cuộc họp quan trọng sáng nay.
He had to work during the important meeting this morning.
- 2
Công ty yêu cầu nhân viên tác nghiệp trong dự án mới.
The company requires employees to work on the new project.
Ghi chú dùng từ tác nghiệp
Tác nghiệp thường liên quan đến hoạt động chuyên môn hoặc tác vụ đặc thù trong lĩnh vực an ninh, quân sự hoặc công việc chuyên môn. Các từ liên quan gồm 'operation' (hoạt động), 'execute' (thực hiện), 'perform' (thực thi).
Video minh hoạ tác nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tác nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "tác nghiệp"
Tác nghiệp tiếng Anh là gì?
Tác nghiệp tiếng Anh là "work" (động từ), nghĩa là: Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ, thường liên quan đến hoạt động chuyên môn hoặc tác nghiệp trong lĩnh vực an ninh, quân sự, hoặc công việc chuyên môn.
"work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work" nghĩa tiếng Việt là "tác nghiệp". Tác nghiệp thường liên quan đến hoạt động chuyên môn hoặc tác vụ đặc thù trong lĩnh vực an ninh, quân sự hoặc công việc chuyên môn.
Phát âm "work" như thế nào?
"work" có phiên âm IPA /wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work"?
He had to work during the important meeting this morning. — Anh ấy phải tác nghiệp trong cuộc họp quan trọng sáng nay.