Tiếng Việt
Tác phẩm nghệ thuật tiếng Anh là gì?
tác phẩm nghệ thuật tiếng Anh là artwork /ˈɑrˌtwɜrk/. Một tác phẩm sáng tạo nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc hoặc tác phẩm nhiếp ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artwork
Ví dụ câu với tác phẩm nghệ thuật / artwork
- 1
The gallery displayed a beautiful artwork by a famous artist.
Triển lãm trưng bày một tác phẩm nghệ thuật đẹp của một họa sĩ nổi tiếng.
- 2
She bought a new artwork to decorate her living room.
Cô ấy đã mua một tác phẩm nghệ thuật mới để trang trí phòng khách của mình.
Ghi chú dùng từ tác phẩm nghệ thuật
Tác phẩm nghệ thuật là các sản phẩm sáng tạo thể hiện nghệ thuật như tranh, điêu khắc. Các từ liên quan gồm có 'painting' (bức tranh), 'sculpture' (điêu khắc), 'photograph' (ảnh).
Video minh hoạ tác phẩm nghệ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tác phẩm nghệ thuật
Câu hỏi thường gặp về "tác phẩm nghệ thuật"
Tác phẩm nghệ thuật tiếng Anh là gì?
Tác phẩm nghệ thuật tiếng Anh là "artwork" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm sáng tạo nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc hoặc tác phẩm nhiếp ảnh.
"artwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artwork" nghĩa tiếng Việt là "tác phẩm nghệ thuật". Tác phẩm nghệ thuật là các sản phẩm sáng tạo thể hiện nghệ thuật như tranh, điêu khắc.
Phát âm "artwork" như thế nào?
"artwork" có phiên âm IPA /ˈɑrˌtwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artwork"?
Triển lãm trưng bày một tác phẩm nghệ thuật đẹp của một họa sĩ nổi tiếng. — The gallery displayed a beautiful artwork by a famous artist.