Tiếng Việt
Tác phẩm kinh điển tiếng Anh là gì?
Tác phẩm kinh điển tiếng Anh là Classic work /ˈklæsɪk wɜːrk/. Tác phẩm nổi bật, có giá trị lâu dài trong văn học hoặc nghệ thuật, thường được coi là mẫu mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Classic work
Ví dụ câu với Tác phẩm kinh điển / Classic work
- 1
Shakespeare's Hamlet là một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.
Shakespeare's Hamlet is a classic work of English literature.
- 2
Bức tranh Mona Lisa là một tác phẩm kinh điển trong nghệ thuật thế giới.
The Mona Lisa painting is a classic work in global art.
Ghi chú dùng từ Tác phẩm kinh điển
Tác phẩm kinh điển là những tác phẩm có ảnh hưởng lớn, được đánh giá cao qua thời gian. Các từ liên quan: 'masterpiece' (tác phẩm xuất sắc), 'canonical' (tính chuẩn mực), 'antique' (cổ điển).
Video minh hoạ Tác phẩm kinh điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tác phẩm kinh điển
Câu hỏi thường gặp về "Tác phẩm kinh điển"
Tác phẩm kinh điển tiếng Anh là gì?
Tác phẩm kinh điển tiếng Anh là "Classic work" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm nổi bật, có giá trị lâu dài trong văn học hoặc nghệ thuật, thường được coi là mẫu mực.
"Classic work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Classic work" nghĩa tiếng Việt là "Tác phẩm kinh điển". Tác phẩm kinh điển là những tác phẩm có ảnh hưởng lớn, được đánh giá cao qua thời gian.
Phát âm "Classic work" như thế nào?
"Classic work" có phiên âm IPA /ˈklæsɪk wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Classic work"?
Shakespeare's Hamlet is a classic work of English literature. — Shakespeare's Hamlet là một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.