The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tác phẩm lớn tiếng Anh là gì?

Tác phẩm lớn tiếng Anh là Major work /ˈmeɪdʒər wɜːrk/. Một tác phẩm quan trọng hoặc nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học.

Hình minh hoạ "Tác phẩm lớn" tiếng Anh là "Major work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Major work

Danh từ
/ˈmeɪdʒər wɜːrk/

Ví dụ câu với Tác phẩm lớn / Major work

  1. 1

    Shakespeare's Hamlet is considered a major work in English literature.

    Tác phẩm 'Chí Phèo' của Nam Cao là một tác phẩm lớn trong văn học Việt Nam.

  2. 2

    The Mona Lisa is a major work of art by Leonardo da Vinci.

    Bức tranh Mona Lisa là một tác phẩm lớn của Leonardo da Vinci.

Ghi chú dùng từ Tác phẩm lớn

Tác phẩm lớn đề cập đến các tác phẩm quan trọng hoặc nổi bật. Các thuật ngữ liên quan: 'masterpiece' (tác phẩm xuất sắc), 'classic' (tác phẩm kinh điển), 'opus' (tác phẩm, thường dùng trong âm nhạc hoặc nghệ thuật).

Video minh hoạ Tác phẩm lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tác phẩm lớn

Câu hỏi thường gặp về "Tác phẩm lớn"

Tác phẩm lớn tiếng Anh là gì?

Tác phẩm lớn tiếng Anh là "Major work" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm quan trọng hoặc nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học.

"Major work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Major work" nghĩa tiếng Việt là "Tác phẩm lớn". Tác phẩm lớn đề cập đến các tác phẩm quan trọng hoặc nổi bật.

Phát âm "Major work" như thế nào?

"Major work" có phiên âm IPA /ˈmeɪdʒər wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Major work"?

Tác phẩm 'Chí Phèo' của Nam Cao là một tác phẩm lớn trong văn học Việt Nam. — Shakespeare's Hamlet is considered a major work in English literature.