Tiếng Việt
Tác phẩm để đời tiếng Anh là gì?
Tác phẩm để đời tiếng Anh là Magnum opus /ˈmæɡnəm ˈoʊpəs/. Tác phẩm quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà sáng tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Magnum opus
Ví dụ câu với Tác phẩm để đời / Magnum opus
- 1
Chương trình này được xem là tác phẩm để đời của nhà soạn nhạc đó.
This program is considered the magnum opus of that composer.
- 2
Bộ phim này là tác phẩm để đời của đạo diễn nổi tiếng.
This film is the director's magnum opus.
Ghi chú dùng từ Tác phẩm để đời
Magnum opus nghĩa là tác phẩm quan trọng nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà sáng tác. Các từ liên quan: masterpiece (kiệt tác), crowning achievement (thành tựu đỉnh cao).
Video minh hoạ Tác phẩm để đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tác phẩm để đời
Câu hỏi thường gặp về "Tác phẩm để đời"
Tác phẩm để đời tiếng Anh là gì?
Tác phẩm để đời tiếng Anh là "Magnum opus" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà sáng tác.
"Magnum opus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Magnum opus" nghĩa tiếng Việt là "Tác phẩm để đời". Magnum opus nghĩa là tác phẩm quan trọng nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà sáng tác.
Phát âm "Magnum opus" như thế nào?
"Magnum opus" có phiên âm IPA /ˈmæɡnəm ˈoʊpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Magnum opus"?
This program is considered the magnum opus of that composer. — Chương trình này được xem là tác phẩm để đời của nhà soạn nhạc đó.