The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến thắng trong gang tấc tiếng Anh là gì?

chiến thắng trong gang tấc tiếng Anh là narrow victory /ˈnæroʊ ˈvɪktəri/. Chiến thắng sít sao, chỉ cách biệt một chút so với đối phương.

Hình minh hoạ "chiến thắng trong gang tấc" tiếng Anh là "narrow victory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

narrow victory

Danh từ
/ˈnæroʊ ˈvɪktəri/

Ví dụ câu với chiến thắng trong gang tấc / narrow victory

  1. 1

    Đội bóng đã giành chiến thắng sít sao trong trận chung kết.

    The team secured a narrow victory in the final match.

  2. 2

    Cuộc bầu cử kết thúc bằng một chiến thắng trong gang tấc cho ứng cử viên đó.

    The election ended with a narrow victory for the candidate.

Ghi chú dùng từ chiến thắng trong gang tấc

Narrow victory là chiến thắng sát nút, chỉ cách biệt nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'close call' (gần như thất bại), 'victory' (chiến thắng), 'defeat' (thất bại).

Video minh hoạ chiến thắng trong gang tấc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến thắng trong gang tấc

Câu hỏi thường gặp về "chiến thắng trong gang tấc"

Chiến thắng trong gang tấc tiếng Anh là gì?

Chiến thắng trong gang tấc tiếng Anh là "narrow victory" (danh từ), nghĩa là: Chiến thắng sít sao, chỉ cách biệt một chút so với đối phương.

"narrow victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"narrow victory" nghĩa tiếng Việt là "chiến thắng trong gang tấc". Narrow victory là chiến thắng sát nút, chỉ cách biệt nhỏ.

Phát âm "narrow victory" như thế nào?

"narrow victory" có phiên âm IPA /ˈnæroʊ ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "narrow victory"?

The team secured a narrow victory in the final match. — Đội bóng đã giành chiến thắng sít sao trong trận chung kết.