The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tách thửa đất tiếng Anh là gì?

tách thửa đất tiếng Anh là land division /lænd dɪˈvɪʒən/. Quy trình phân chia đất đai thành các phần nhỏ hơn để sử dụng hoặc chuyển nhượng.

Hình minh hoạ "tách thửa đất" tiếng Anh là "land division"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land division

Danh từ
/lænd dɪˈvɪʒən/

Ví dụ câu với tách thửa đất / land division

  1. 1

    Việc tách thửa đất giúp chủ sở hữu dễ dàng bán hoặc chuyển nhượng từng phần đất riêng biệt.

    Land division allows property owners to sell or transfer individual plots.

  2. 2

    Chính quyền yêu cầu tách thửa đất để phù hợp với quy hoạch đô thị.

    The government requires land division to comply with urban planning.

Ghi chú dùng từ tách thửa đất

Tách thửa đất là quá trình phân chia đất đai thành các phần nhỏ hơn để quản lý hoặc chuyển nhượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đất đai', 'quy hoạch', 'sổ đỏ'.

Video minh hoạ tách thửa đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tách thửa đất

Câu hỏi thường gặp về "tách thửa đất"

Tách thửa đất tiếng Anh là gì?

Tách thửa đất tiếng Anh là "land division" (danh từ), nghĩa là: Quy trình phân chia đất đai thành các phần nhỏ hơn để sử dụng hoặc chuyển nhượng.

"land division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land division" nghĩa tiếng Việt là "tách thửa đất". Tách thửa đất là quá trình phân chia đất đai thành các phần nhỏ hơn để quản lý hoặc chuyển nhượng.

Phát âm "land division" như thế nào?

"land division" có phiên âm IPA /lænd dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land division"?

Land division allows property owners to sell or transfer individual plots. — Việc tách thửa đất giúp chủ sở hữu dễ dàng bán hoặc chuyển nhượng từng phần đất riêng biệt.