The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu chia tiếng Anh là gì?

Dấu chia tiếng Anh là Division Sign /dɪˈvɪʒən saɪn/. Dấu chia là ký hiệu dùng để phân tách các phép tính hoặc số trong toán học, thường là dấu gạch chéo hoặc dấu gạch ngang.

Hình minh hoạ "Dấu chia" tiếng Anh là "Division Sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Division Sign

Danh từ
/dɪˈvɪʒən saɪn/

Ví dụ câu với Dấu chia / Division Sign

  1. 1

    Trong phép tính 8 ÷ 2, dấu chia là dấu gạch chéo.

    In the equation 8 ÷ 2, the division sign is the slash.

  2. 2

    Dấu chia giúp phân biệt phép chia và các phép tính khác.

    The division sign helps distinguish division from other operations.

Ghi chú dùng từ Dấu chia

Dấu chia thường là dấu gạch chéo (÷) hoặc dấu gạch ngang (/). Các ký hiệu liên quan gồm phép cộng (+), phép trừ (-), và phép nhân (×).

Video minh hoạ Dấu chia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dấu chia

Câu hỏi thường gặp về "Dấu chia"

Dấu chia tiếng Anh là gì?

Dấu chia tiếng Anh là "Division Sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu chia là ký hiệu dùng để phân tách các phép tính hoặc số trong toán học, thường là dấu gạch chéo hoặc dấu gạch ngang.

"Division Sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Division Sign" nghĩa tiếng Việt là "Dấu chia". Dấu chia thường là dấu gạch chéo (÷) hoặc dấu gạch ngang (/).

Phát âm "Division Sign" như thế nào?

"Division Sign" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Division Sign"?

In the equation 8 ÷ 2, the division sign is the slash. — Trong phép tính 8 ÷ 2, dấu chia là dấu gạch chéo.