Tiếng Việt
Phân cục tiếng Anh là gì?
Phân cục tiếng Anh là Division /dɪˈvɪʒən/. Phân cục là một phần của tổ chức hoặc hệ thống được chia nhỏ để dễ quản lý hoặc phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Division
Ví dụ câu với Phân cục / Division
- 1
The division of the company into smaller units improved efficiency.
Sự phân chia của công ty thành các bộ phận nhỏ hơn đã nâng cao hiệu quả.
- 2
Each division is responsible for a different product line.
Mỗi phân cục chịu trách nhiệm cho một dòng sản phẩm khác nhau.
Ghi chú dùng từ Phân cục
Phân cục thường liên quan đến việc chia nhỏ một tổ chức hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm 'section' (phần), 'department' (phòng ban), 'segment' (mảnh, đoạn).
Video minh hoạ Phân cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phân cục
Câu hỏi thường gặp về "Phân cục"
Phân cục tiếng Anh là gì?
Phân cục tiếng Anh là "Division" (danh từ), nghĩa là: Phân cục là một phần của tổ chức hoặc hệ thống được chia nhỏ để dễ quản lý hoặc phân phối.
"Division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Division" nghĩa tiếng Việt là "Phân cục". Phân cục thường liên quan đến việc chia nhỏ một tổ chức hoặc hệ thống.
Phát âm "Division" như thế nào?
"Division" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Division"?
Sự phân chia của công ty thành các bộ phận nhỏ hơn đã nâng cao hiệu quả. — The division of the company into smaller units improved efficiency.