The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến chứng tiếng Anh là gì?

biến chứng tiếng Anh là complication /ˌkɑmpləˈkeɪʃən/. Các vấn đề phát sinh không mong muốn trong quá trình điều trị hoặc bệnh lý, làm tình trạng trở nên phức tạp hơn.

Hình minh hoạ "biến chứng" tiếng Anh là "complication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complication

Danh từ
/ˌkɑmpləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với biến chứng / complication

  1. 1

    Biến chứng của bệnh tiểu đường có thể bao gồm tổn thương thần kinh và thận.

    Diabetes complications can include nerve damage and kidney problems.

  2. 2

    Các biến chứng sau phẫu thuật cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tình trạng xấu đi.

    Post-surgical complications need to be monitored closely to prevent deterioration.

Ghi chú dùng từ biến chứng

Biến chứng là các vấn đề phát sinh thêm gây phức tạp cho bệnh hoặc quá trình điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mắc phải', 'tăng nặng', và 'điều trị'.

Video minh hoạ biến chứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với biến chứng

Câu hỏi thường gặp về "biến chứng"

Biến chứng tiếng Anh là gì?

Biến chứng tiếng Anh là "complication" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề phát sinh không mong muốn trong quá trình điều trị hoặc bệnh lý, làm tình trạng trở nên phức tạp hơn.

"complication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complication" nghĩa tiếng Việt là "biến chứng". Biến chứng là các vấn đề phát sinh thêm gây phức tạp cho bệnh hoặc quá trình điều trị.

Phát âm "complication" như thế nào?

"complication" có phiên âm IPA /ˌkɑmpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complication"?

Diabetes complications can include nerve damage and kidney problems. — Biến chứng của bệnh tiểu đường có thể bao gồm tổn thương thần kinh và thận.