Tiếng Việt
Tái cơ cấu công ty tiếng Anh là gì?
tái cơ cấu công ty tiếng Anh là company restructuring /ˈkʌmpəni ˌriːstrʌkʧərɪŋ/. Quá trình tổ chức lại cấu trúc của một công ty để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company restructuring
Ví dụ câu với tái cơ cấu công ty / company restructuring
- 1
The company underwent a major restructuring to improve efficiency.
Công ty đã trải qua một quá trình tái cơ cấu lớn để nâng cao hiệu quả.
- 2
Restructuring often involves layoffs and reorganization.
Tái cơ cấu thường liên quan đến sa thải và tổ chức lại.
Ghi chú dùng từ tái cơ cấu công ty
Tái cơ cấu công ty là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'reorganization' (tổ chức lại), 'downsizing' (giảm quy mô), 'merger' (sáp nhập).
Video minh hoạ tái cơ cấu công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái cơ cấu công ty
Câu hỏi thường gặp về "tái cơ cấu công ty"
Tái cơ cấu công ty tiếng Anh là gì?
Tái cơ cấu công ty tiếng Anh là "company restructuring" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức lại cấu trúc của một công ty để nâng cao hiệu quả hoạt động.
"company restructuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company restructuring" nghĩa tiếng Việt là "tái cơ cấu công ty". Tái cơ cấu công ty là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát âm "company restructuring" như thế nào?
"company restructuring" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˌriːstrʌkʧərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company restructuring"?
Công ty đã trải qua một quá trình tái cơ cấu lớn để nâng cao hiệu quả. — The company underwent a major restructuring to improve efficiency.