Tiếng Việt
Tái bản tiếng Anh là gì?
Tái bản tiếng Anh là Reprint /ˈriːprɪnt/. Bản in lại của một cuốn sách hoặc tài liệu đã có trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reprint
Ví dụ câu với Tái bản / Reprint
- 1
Tôi đã mua bản tái bản của cuốn sách yêu thích của mình.
I bought a reprint of my favorite book.
- 2
Bản tái bản này có nhiều sửa đổi so với lần xuất bản đầu tiên.
This reprint has many modifications compared to the first edition.
Ghi chú dùng từ Tái bản
Tái bản là việc in lại một ấn phẩm đã có trước đó. Các từ liên quan: 'print' (in ấn), 'edition' (ấn bản), 'reissue' (phát hành lại).
Video minh hoạ Tái bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tái bản
Câu hỏi thường gặp về "Tái bản"
Tái bản tiếng Anh là gì?
Tái bản tiếng Anh là "Reprint" (danh từ), nghĩa là: Bản in lại của một cuốn sách hoặc tài liệu đã có trước đó.
"Reprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reprint" nghĩa tiếng Việt là "Tái bản". Tái bản là việc in lại một ấn phẩm đã có trước đó.
Phát âm "Reprint" như thế nào?
"Reprint" có phiên âm IPA /ˈriːprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reprint"?
I bought a reprint of my favorite book. — Tôi đã mua bản tái bản của cuốn sách yêu thích của mình.