Tiếng Việt
Tái hôn tiếng Anh là gì?
tái hôn tiếng Anh là remarry /rɪˈmæri/. kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc góa bụa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remarry
Ví dụ câu với tái hôn / remarry
- 1
Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định tái hôn với người bạn cũ.
After her divorce, she decided to remarry her old friend.
- 2
Anh ấy đã tái hôn sau khi vợ mất.
He remarried after his wife passed away.
Ghi chú dùng từ tái hôn
Tái hôn là hành động kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc góa bụa. Các từ liên quan: 'divorce' (ly hôn), 'widow' (góa phụ), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ tái hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tái hôn
Câu hỏi thường gặp về "tái hôn"
Tái hôn tiếng Anh là gì?
Tái hôn tiếng Anh là "remarry" (động từ), nghĩa là: kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc góa bụa.
"remarry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remarry" nghĩa tiếng Việt là "tái hôn". Tái hôn là hành động kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc góa bụa.
Phát âm "remarry" như thế nào?
"remarry" có phiên âm IPA /rɪˈmæri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remarry"?
After her divorce, she decided to remarry her old friend. — Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định tái hôn với người bạn cũ.