Tiếng Việt
Tái bút tiếng Anh là gì?
tái bút tiếng Anh là postscript /ˈpoʊˌskrɪpt/. Phần ghi chú thêm sau khi đã viết xong thư hoặc tài liệu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postscript
Ví dụ câu với tái bút / postscript
- 1
Trong thư, anh ấy đã thêm một tái bút để nhấn mạnh ý chính.
He added a postscript to emphasize his main point.
- 2
Tái bút của cô ấy đã làm rõ hơn nội dung trong email.
Her postscript clarified the content of the email.
Ghi chú dùng từ tái bút
Tái bút là phần ghi chú thêm sau khi hoàn tất văn bản. Các từ liên quan: 'addendum' (phần bổ sung), 'afterword' (phần ghi chú cuối sách), 'annotation' (chú thích).
Video minh hoạ tái bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái bút
Câu hỏi thường gặp về "tái bút"
Tái bút tiếng Anh là gì?
Tái bút tiếng Anh là "postscript" (danh từ), nghĩa là: Phần ghi chú thêm sau khi đã viết xong thư hoặc tài liệu chính.
"postscript" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postscript" nghĩa tiếng Việt là "tái bút". Tái bút là phần ghi chú thêm sau khi hoàn tất văn bản.
Phát âm "postscript" như thế nào?
"postscript" có phiên âm IPA /ˈpoʊˌskrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postscript"?
He added a postscript to emphasize his main point. — Trong thư, anh ấy đã thêm một tái bút để nhấn mạnh ý chính.