The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài chính cá nhân tiếng Anh là gì?

tài chính cá nhân tiếng Anh là Personal finance /ˈpɜːsənəl ˈfaɪnæns/. Quản lý tiền bạc và các khoản đầu tư cá nhân để đạt được mục tiêu tài chính.

Hình minh hoạ "tài chính cá nhân" tiếng Anh là "Personal finance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Personal finance

Danh từ
/ˈpɜːsənəl ˈfaɪnæns/

Ví dụ câu với tài chính cá nhân / Personal finance

  1. 1

    Anh ấy đã học cách quản lý tài chính cá nhân để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.

    He learned how to manage his personal finance to save for the vacation.

  2. 2

    Việc lập ngân sách là một phần quan trọng của tài chính cá nhân.

    Budgeting is an important part of personal finance.

Ghi chú dùng từ tài chính cá nhân

Tài chính cá nhân liên quan đến quản lý tiền bạc cá nhân, đầu tư và tiết kiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), tiết kiệm (saving), đầu tư (investment).

Video minh hoạ tài chính cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài chính cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "tài chính cá nhân"

Tài chính cá nhân tiếng Anh là gì?

Tài chính cá nhân tiếng Anh là "Personal finance" (danh từ), nghĩa là: Quản lý tiền bạc và các khoản đầu tư cá nhân để đạt được mục tiêu tài chính.

"Personal finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Personal finance" nghĩa tiếng Việt là "tài chính cá nhân". Tài chính cá nhân liên quan đến quản lý tiền bạc cá nhân, đầu tư và tiết kiệm.

Phát âm "Personal finance" như thế nào?

"Personal finance" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənəl ˈfaɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Personal finance"?

He learned how to manage his personal finance to save for the vacation. — Anh ấy đã học cách quản lý tài chính cá nhân để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.