The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài chính công nghiệp tiếng Anh là gì?

tài chính công nghiệp tiếng Anh là Industrial finance /ɪnˈdʌstrɪəl ˈfaɪnæns/. Tài chính công nghiệp đề cập đến các hoạt động tài chính liên quan đến ngành công nghiệp, như đầu tư, vay vốn, và quản lý tài chính trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp.

Hình minh hoạ "tài chính công nghiệp" tiếng Anh là "Industrial finance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Industrial finance

Danh từ
/ɪnˈdʌstrɪəl ˈfaɪnæns/

Ví dụ câu với tài chính công nghiệp / Industrial finance

  1. 1

    Industrial finance giúp các nhà máy mở rộng sản xuất.

    Industrial finance helps factories expand production.

  2. 2

    Các khoản vay công nghiệp thường có lãi suất thấp hơn.

    Industrial loans often have lower interest rates.

Ghi chú dùng từ tài chính công nghiệp

Tài chính công nghiệp là lĩnh vực tài chính liên quan đến ngành công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'loan' (vay), và 'capital' (vốn).

Video minh hoạ tài chính công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài chính công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "tài chính công nghiệp"

Tài chính công nghiệp tiếng Anh là gì?

Tài chính công nghiệp tiếng Anh là "Industrial finance" (danh từ), nghĩa là: Tài chính công nghiệp đề cập đến các hoạt động tài chính liên quan đến ngành công nghiệp, như đầu tư, vay vốn, và quản lý tài chính trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp.

"Industrial finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Industrial finance" nghĩa tiếng Việt là "tài chính công nghiệp". Tài chính công nghiệp là lĩnh vực tài chính liên quan đến ngành công nghiệp.

Phát âm "Industrial finance" như thế nào?

"Industrial finance" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈfaɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Industrial finance"?

Industrial finance helps factories expand production. — Industrial finance giúp các nhà máy mở rộng sản xuất.