The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dậm chân tại chỗ tiếng Anh là gì?

dậm chân tại chỗ tiếng Anh là walk on the spot /wɔk ɑn ðə spɑt/. Hành động đi tại chỗ mà không tiến về phía trước hoặc lùi lại, thường để giữ thăng bằng hoặc chờ đợi.

Hình minh hoạ "dậm chân tại chỗ" tiếng Anh là "walk on the spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

walk on the spot

Danh từ
/wɔk ɑn ðə spɑt/

Ví dụ câu với dậm chân tại chỗ / walk on the spot

  1. 1

    Anh ấy đã dậm chân tại chỗ trong suốt cuộc họp vì không biết nói gì.

    He kept walking on the spot during the meeting because he didn't know what to say.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường dậm chân tại chỗ khi chơi đùa.

    Children often walk on the spot when playing.

Ghi chú dùng từ dậm chân tại chỗ

Dậm chân tại chỗ là hành động đi tại chỗ, không tiến về phía trước. Các từ liên quan: 'tập thể dục' (exercise), 'đứng yên' (stand still), 'di chuyển' (move).

Video minh hoạ dậm chân tại chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dậm chân tại chỗ

Câu hỏi thường gặp về "dậm chân tại chỗ"

Dậm chân tại chỗ tiếng Anh là gì?

Dậm chân tại chỗ tiếng Anh là "walk on the spot" (danh từ), nghĩa là: Hành động đi tại chỗ mà không tiến về phía trước hoặc lùi lại, thường để giữ thăng bằng hoặc chờ đợi.

"walk on the spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"walk on the spot" nghĩa tiếng Việt là "dậm chân tại chỗ". Dậm chân tại chỗ là hành động đi tại chỗ, không tiến về phía trước.

Phát âm "walk on the spot" như thế nào?

"walk on the spot" có phiên âm IPA /wɔk ɑn ðə spɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "walk on the spot"?

He kept walking on the spot during the meeting because he didn't know what to say. — Anh ấy đã dậm chân tại chỗ trong suốt cuộc họp vì không biết nói gì.