Tiếng Việt
Cơ cấu tiếng Anh là gì?
Cơ cấu tiếng Anh là mechanism /ˈmekəˌnɪzəm/. Cơ cấu là hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng hoặc mục đích nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanism
Ví dụ câu với Cơ cấu / mechanism
- 1
Cơ cấu của đồng hồ giúp nó hoạt động chính xác.
The mechanism of the clock helps it keep accurate time.
- 2
Cơ cấu của xe ô tô gồm nhiều bộ phận phức tạp.
The mechanism of the car includes many complex parts.
Ghi chú dùng từ Cơ cấu
Cơ cấu thường dùng để chỉ hệ thống hoạt động của máy móc hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'hệ thống' (system), 'bộ phận' (part), 'hoạt động' (operation).
Video minh hoạ Cơ cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cơ cấu
- Cơ cấu bùcompensation mechanism
- cơ cấu nợdebt structure
- cơ cấu vốncapital allocation
- cơ cấu ngànhindustrial structure
- cơ cấu dân sốPopulation structure
- cơ cấu kinh tếeconomic structure
- cơ cấu nhân sựStaffing structure
- cơ cấu tổ chứcOrganizational structure
- Cơ cấu cây trồngCrop structure
- Cơ cấu chấp hànhactuator
- cơ cấu nguồn vốncapital structure
- Cơ cấu chuyển mạchswitching mechanism
Câu hỏi thường gặp về "Cơ cấu"
Cơ cấu tiếng Anh là gì?
Cơ cấu tiếng Anh là "mechanism" (danh từ), nghĩa là: Cơ cấu là hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng hoặc mục đích nhất định.
"mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanism" nghĩa tiếng Việt là "Cơ cấu". Cơ cấu thường dùng để chỉ hệ thống hoạt động của máy móc hoặc tổ chức.
Phát âm "mechanism" như thế nào?
"mechanism" có phiên âm IPA /ˈmekəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanism"?
The mechanism of the clock helps it keep accurate time. — Cơ cấu của đồng hồ giúp nó hoạt động chính xác.