Tiếng Việt
Tài sản cố định hữu hình tiếng Anh là gì?
tài sản cố định hữu hình tiếng Anh là Tangible fixed assets /ˈtændʒəbl ˈfɪkst ˈæsɛts/. Tài sản cố định hữu hình là các tài sản vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào được, dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tangible fixed assets
Ví dụ câu với tài sản cố định hữu hình / Tangible fixed assets
- 1
Công ty đã đầu tư vào nhiều tài sản cố định hữu hình như máy móc và thiết bị.
The company invested heavily in tangible fixed assets such as machinery and equipment.
- 2
Tài sản cố định hữu hình giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất lâu dài.
Tangible fixed assets help the business sustain long-term production activities.
Ghi chú dùng từ tài sản cố định hữu hình
Tài sản cố định hữu hình gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng. Các thuật ngữ liên quan: tài sản cố định vô hình (intangible fixed assets), khấu hao (depreciation), tài sản cố định (fixed assets).
Video minh hoạ tài sản cố định hữu hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản cố định hữu hình
Câu hỏi thường gặp về "tài sản cố định hữu hình"
Tài sản cố định hữu hình tiếng Anh là gì?
Tài sản cố định hữu hình tiếng Anh là "Tangible fixed assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản cố định hữu hình là các tài sản vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào được, dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
"Tangible fixed assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tangible fixed assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản cố định hữu hình". Tài sản cố định hữu hình gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng.
Phát âm "Tangible fixed assets" như thế nào?
"Tangible fixed assets" có phiên âm IPA /ˈtændʒəbl ˈfɪkst ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tangible fixed assets"?
The company invested heavily in tangible fixed assets such as machinery and equipment. — Công ty đã đầu tư vào nhiều tài sản cố định hữu hình như máy móc và thiết bị.