Tiếng Việt
Tài sản cố định tiếng Anh là gì?
tài sản cố định tiếng Anh là fixed asset /fɪkst ˈæˌsɛt/. Tài sản dài hạn của doanh nghiệp dùng để sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc cho mục đích kinh doanh khác, không nhằm mục đích bán hàng trong vòng một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fixed asset
Ví dụ câu với tài sản cố định / fixed asset
- 1
Công ty đã đầu tư vào nhiều tài sản cố định như máy móc và nhà xưởng.
The company invested heavily in fixed assets such as machinery and factories.
- 2
Tài sản cố định giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động lâu dài.
Fixed assets help the business sustain long-term operations.
Ghi chú dùng từ tài sản cố định
Tài sản cố định gồm các tài sản như đất đai, nhà xưởng, máy móc. Các thuật ngữ liên quan: 'tài sản lưu động' (current assets), 'khấu hao' (depreciation), 'đầu tư dài hạn' (long-term investment).
Video minh hoạ tài sản cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản cố định
- tài sản cố định hữu hìnhTangible fixed assets
- tài sản cố định thuê tài chínhfixed asset under finance lease
- cốtry
- tàitalent
- địnhintend
- cố địnhFixed
- tài sảnasset
- thẻ tài sản cố địnhAsset card
- kế toán tài sản cố địnhaccounting for fixed assets
- khấu hao tài sản cố địnhdepreciation of fixed asset
- thanh lý tài sản cố địnhFixed asset liquidation
- nguyên giá tài sản cố địnhOriginal fixed asset value
Câu hỏi thường gặp về "tài sản cố định"
Tài sản cố định tiếng Anh là gì?
Tài sản cố định tiếng Anh là "fixed asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản dài hạn của doanh nghiệp dùng để sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc cho mục đích kinh doanh khác, không nhằm mục đích bán hàng trong vòng một năm.
"fixed asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fixed asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản cố định". Tài sản cố định gồm các tài sản như đất đai, nhà xưởng, máy móc.
Phát âm "fixed asset" như thế nào?
"fixed asset" có phiên âm IPA /fɪkst ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fixed asset"?
The company invested heavily in fixed assets such as machinery and factories. — Công ty đã đầu tư vào nhiều tài sản cố định như máy móc và nhà xưởng.