Tiếng Việt
Tài sản ròng tiếng Anh là gì?
tài sản ròng tiếng Anh là Net assets /nɛt ˈæsɛts/. Tổng giá trị tài sản của một công ty sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net assets
Ví dụ câu với tài sản ròng / Net assets
- 1
Tài sản ròng của công ty đã tăng lên sau kỳ báo cáo tài chính mới.
The company's net assets increased after the new financial report.
- 2
Chúng tôi cần tính toán tài sản ròng để đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp.
We need to calculate net assets to assess the true value of the business.
Ghi chú dùng từ tài sản ròng
Tài sản ròng phản ánh giá trị còn lại của một công ty sau khi trừ các khoản nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'assets' (tài sản), 'liabilities' (nợ phải trả), 'equity' (vốn chủ sở hữu).
Video minh hoạ tài sản ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản ròng
Câu hỏi thường gặp về "tài sản ròng"
Tài sản ròng tiếng Anh là gì?
Tài sản ròng tiếng Anh là "Net assets" (danh từ), nghĩa là: Tổng giá trị tài sản của một công ty sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.
"Net assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản ròng". Tài sản ròng phản ánh giá trị còn lại của một công ty sau khi trừ các khoản nợ.
Phát âm "Net assets" như thế nào?
"Net assets" có phiên âm IPA /nɛt ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net assets"?
The company's net assets increased after the new financial report. — Tài sản ròng của công ty đã tăng lên sau kỳ báo cáo tài chính mới.