Tiếng Việt
Tái thiết lập tiếng Anh là gì?
tái thiết lập tiếng Anh là re-establishment /ˌriːɪˈstæblɪʃmənt/. Việc thiết lập lại hoặc khôi phục một thứ đã từng tồn tại trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-establishment
Ví dụ câu với tái thiết lập / re-establishment
- 1
Việc tái thiết lập hệ thống sau sự cố mất điện kéo dài.
The re-establishment of the system after the prolonged power outage.
- 2
Chính phủ đang làm việc để tái thiết lập các dịch vụ công cộng.
The government is working to re-establish public services.
Ghi chú dùng từ tái thiết lập
Tái thiết lập là quá trình khôi phục hoặc xây dựng lại một hệ thống hoặc tổ chức đã từng tồn tại. Các từ liên quan: restore (khôi phục), reconstruction (xây dựng lại), revival (hồi sinh).
Video minh hoạ tái thiết lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái thiết lập
- táiReoccurring
- thiếtEssential
- tái thiếtreconstruct
- thiết lậpestablish
- lập ủy bancommittee establishment
- sự kiến lậpEstablishment
- cơ sở bán lẻretail establishment
- sự thiết lậpestablishment
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- năm thành lậpyear of establishment
- thành lập lạiRe-establishment
Câu hỏi thường gặp về "tái thiết lập"
Tái thiết lập tiếng Anh là gì?
Tái thiết lập tiếng Anh là "re-establishment" (danh từ), nghĩa là: Việc thiết lập lại hoặc khôi phục một thứ đã từng tồn tại trước đó.
"re-establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-establishment" nghĩa tiếng Việt là "tái thiết lập". Tái thiết lập là quá trình khôi phục hoặc xây dựng lại một hệ thống hoặc tổ chức đã từng tồn tại.
Phát âm "re-establishment" như thế nào?
"re-establishment" có phiên âm IPA /ˌriːɪˈstæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-establishment"?
The re-establishment of the system after the prolonged power outage. — Việc tái thiết lập hệ thống sau sự cố mất điện kéo dài.