The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành lập lại tiếng Anh là gì?

thành lập lại tiếng Anh là Re-establishment /ˌriː ɪsˈtæblɪʃmənt/. Việc thiết lập lại hoặc khôi phục một tổ chức, hệ thống hoặc trạng thái đã từng tồn tại.

Hình minh hoạ "thành lập lại" tiếng Anh là "Re-establishment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Re-establishment

Danh từ
/ˌriː ɪsˈtæblɪʃmənt/

Ví dụ câu với thành lập lại / Re-establishment

  1. 1

    Việc thành lập lại của trường học đã giúp cộng đồng trở nên sôi động hơn.

    The re-establishment of the school revitalized the community.

  2. 2

    Chính phủ đang xem xét việc thành lập lại các quy định cũ để kiểm soát tốt hơn.

    The government is considering the re-establishment of old regulations for better control.

Ghi chú dùng từ thành lập lại

Thành lập lại là quá trình khôi phục hoặc thiết lập lại một tổ chức hoặc hệ thống đã từng tồn tại. Các từ liên quan: reorganization (tổ chức lại), restoration (khôi phục), revival (hồi sinh).

Video minh hoạ thành lập lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành lập lại

Câu hỏi thường gặp về "thành lập lại"

Thành lập lại tiếng Anh là gì?

Thành lập lại tiếng Anh là "Re-establishment" (danh từ), nghĩa là: Việc thiết lập lại hoặc khôi phục một tổ chức, hệ thống hoặc trạng thái đã từng tồn tại.

"Re-establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Re-establishment" nghĩa tiếng Việt là "thành lập lại". Thành lập lại là quá trình khôi phục hoặc thiết lập lại một tổ chức hoặc hệ thống đã từng tồn tại.

Phát âm "Re-establishment" như thế nào?

"Re-establishment" có phiên âm IPA /ˌriː ɪsˈtæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Re-establishment"?

The re-establishment of the school revitalized the community. — Việc thành lập lại của trường học đã giúp cộng đồng trở nên sôi động hơn.